Câu tiếng Anh
Who eats that fruit?
Nghĩa tiếng Việt
Cô ăn trái cây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who eats that fruit? | Cô ăn trái cây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Who eats that fruit?
Cô ăn trái cây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who eats that fruit? | Cô ăn trái cây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn