---
title: '"Who else has stood against them?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Who else has stood against them?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chứ
  có ai dám đương đầu với anh ấy?
lang: en
en: Who else has stood against them?
vi: Chứ có ai dám đương đầu với anh ấy?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 179495
---
## Câu tiếng Anh

**Who else has stood against them?**

## Nghĩa tiếng Việt

Chứ có ai dám đương đầu với anh ấy?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Who else has stood against them? | Chứ có ai dám đương đầu với anh ấy? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
