---
title: '"- Who else is in there?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Who else is in there?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Còn ai ở
  trong đó nữa?
lang: en
en: '- Who else is in there?'
vi: '- Còn ai ở trong đó nữa?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 160635
---
## Câu tiếng Anh

**- Who else is in there?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Còn ai ở trong đó nữa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Who else is in there? | - Còn ai ở trong đó nữa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
