---
title: '"- Who else saw this gun?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Who else saw this gun?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Có ai
  khác nhìn thấy khẩu súng không?
lang: en
en: '- Who else saw this gun?'
vi: '- Có ai khác nhìn thấy khẩu súng không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 202146
---
## Câu tiếng Anh

**- Who else saw this gun?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Có ai khác nhìn thấy khẩu súng không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Who else saw this gun? | - Có ai khác nhìn thấy khẩu súng không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
