Câu tiếng Anh
Who has your papers?
Nghĩa tiếng Việt
Ai cầm giấy tờ của các người?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who has your papers? | Ai cầm giấy tờ của các người? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Who has your papers?
Ai cầm giấy tờ của các người?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who has your papers? | Ai cầm giấy tờ của các người? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn