Câu tiếng Anh
Who reads one?
Nghĩa tiếng Việt
Ai có đọc báo?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who reads one? | Ai có đọc báo? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Who reads one?
Ai có đọc báo?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who reads one? | Ai có đọc báo? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn