---
title: >-
  "Who's fighting? No fighting. It's examination time, man." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "Who's fighting? No fighting. It's examination time, man." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Đâu phải đấu, chỉ thử mày chút thôi.
lang: en
en: 'Who''s fighting? No fighting. It''s examination time, man.'
vi: 'Đâu phải đấu, chỉ thử mày chút thôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 325043
---
## Câu tiếng Anh

**Who's fighting? No fighting. It's examination time, man.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đâu phải đấu, chỉ thử mày chút thôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Who's fighting? No fighting. It's examination time, man. | Đâu phải đấu, chỉ thử mày chút thôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
