Câu tiếng Anh
Who texted you?
Nghĩa tiếng Việt
Ai đã nhắn tin cho bạn?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who texted you? | Ai đã nhắn tin cho bạn? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Who texted you?
Ai đã nhắn tin cho bạn?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Who texted you? | Ai đã nhắn tin cho bạn? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn