Câu tiếng Anh
Whoa, steady.
Nghĩa tiếng Việt
Whoa, dừng lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whoa, steady. | Whoa, dừng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Whoa, steady.
Whoa, dừng lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whoa, steady. | Whoa, dừng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn