Câu tiếng Anh
Whose eyes?
Nghĩa tiếng Việt
Đôi mắt của ai đó?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whose eyes? | Đôi mắt của ai đó? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Whose eyes?
Đôi mắt của ai đó?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whose eyes? | Đôi mắt của ai đó? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn