Câu tiếng Anh
Whose stuff is this?
Nghĩa tiếng Việt
Đồ đạc này là của ai?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whose stuff is this? | Đồ đạc này là của ai? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Whose stuff is this?
Đồ đạc này là của ai?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Whose stuff is this? | Đồ đạc này là của ai? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn