Câu tiếng Anh
Wife this time.
Nghĩa tiếng Việt
Vợ lần này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wife this time. | Vợ lần này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wife this time.
Vợ lần này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wife this time. | Vợ lần này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn