---
title: '"Wife took a trip." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Wife took a trip." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bà vợ đi xa.'
lang: en
en: Wife took a trip.
vi: Bà vợ đi xa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 291639
---
## Câu tiếng Anh

**Wife took a trip.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà vợ đi xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Wife took a trip. | Bà vợ đi xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
