Câu tiếng Anh
- Will you read my future?
Nghĩa tiếng Việt
- Cô sẽ không bói tương lai của tôi chứ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Will you read my future? | - Cô sẽ không bói tương lai của tôi chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Will you read my future?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Will you read my future? | - Cô sẽ không bói tương lai của tôi chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn