Câu tiếng Anh
Will you stop pestering me?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đừng quấy rầy tôi nữa được không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Will you stop pestering me? | Anh đừng quấy rầy tôi nữa được không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Will you stop pestering me?
Anh đừng quấy rầy tôi nữa được không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Will you stop pestering me? | Anh đừng quấy rầy tôi nữa được không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn