Câu tiếng Anh
Wilma noticed it.
Nghĩa tiếng Việt
Wilma đã nhận ra điều đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wilma noticed it. | Wilma đã nhận ra điều đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wilma noticed it.
Wilma đã nhận ra điều đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wilma noticed it. | Wilma đã nhận ra điều đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn