---
title: '"Wine for dinner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Wine for dinner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rượu vang cho bữa
  tối.
lang: en
en: Wine for dinner.
vi: Rượu vang cho bữa tối.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 95414
---
## Câu tiếng Anh

**Wine for dinner.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rượu vang cho bữa tối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Wine for dinner. | Rượu vang cho bữa tối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
