Câu tiếng Anh
Wipe them out.
Nghĩa tiếng Việt
Quét sạch họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wipe them out. | Quét sạch họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wipe them out.
Quét sạch họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wipe them out. | Quét sạch họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn