Câu tiếng Anh
wishful thinking
Nghĩa tiếng Việt
Cũng mong vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| wishful thinking | Cũng mong vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
wishful thinking
Cũng mong vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| wishful thinking | Cũng mong vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn