Câu tiếng Anh
With a desolate heart
Nghĩa tiếng Việt
Với con tim tuyệt vọng
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With a desolate heart | Với con tim tuyệt vọng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
With a desolate heart
Với con tim tuyệt vọng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With a desolate heart | Với con tim tuyệt vọng |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn