Câu tiếng Anh
With a false prediction.
Nghĩa tiếng Việt
...với lời tiên tri dỡm của con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With a false prediction. | ...với lời tiên tri dỡm của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
With a false prediction.
...với lời tiên tri dỡm của con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With a false prediction. | ...với lời tiên tri dỡm của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn