Câu tiếng Anh
- With a mass.
Nghĩa tiếng Việt
- Với một buổi lễ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With a mass. | - Với một buổi lễ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- With a mass.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With a mass. | - Với một buổi lễ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn