Câu tiếng Anh
With gently smiling jaws.
Nghĩa tiếng Việt
Với cái hàm to đang mỉm cười.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With gently smiling jaws. | Với cái hàm to đang mỉm cười. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
With gently smiling jaws.
Với cái hàm to đang mỉm cười.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With gently smiling jaws. | Với cái hàm to đang mỉm cười. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn