Câu tiếng Anh
With honors, then.
Nghĩa tiếng Việt
Thật vinh dự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With honors, then. | Thật vinh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
With honors, then.
Thật vinh dự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| With honors, then. | Thật vinh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn