Câu tiếng Anh
- With open arms.
Nghĩa tiếng Việt
- Với vòng tay mở rộng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With open arms. | - Với vòng tay mở rộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- With open arms.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With open arms. | - Với vòng tay mở rộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn