Câu tiếng Anh
- With you, matey?
Nghĩa tiếng Việt
- Với cháu à, chiến hữu?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With you, matey? | - Với cháu à, chiến hữu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- With you, matey?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - With you, matey? | - Với cháu à, chiến hữu? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn