---
title: '"wives, children, jobs." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "wives, children, jobs." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: vợ, con, công
  việc.
lang: en
en: 'wives, children, jobs.'
vi: 'vợ, con, công việc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 8050
---
## Câu tiếng Anh

**wives, children, jobs.**

## Nghĩa tiếng Việt

vợ, con, công việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| wives, children, jobs. | vợ, con, công việc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
