---
title: '"Won''t break the hook, either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Won't break the hook, either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cũng
  không làm gãy lưỡi câu nữa.
lang: en
en: 'Won''t break the hook, either.'
vi: Cũng không làm gãy lưỡi câu nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 252120
---
## Câu tiếng Anh

**Won't break the hook, either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cũng không làm gãy lưỡi câu nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Won't break the hook, either. | Cũng không làm gãy lưỡi câu nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
