Câu tiếng Anh
Won't your roommate be there?
Nghĩa tiếng Việt
Bạn cùng phòng của anh sẽ không ở đó chứ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Won't your roommate be there? | Bạn cùng phòng của anh sẽ không ở đó chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Won't your roommate be there?
Bạn cùng phòng của anh sẽ không ở đó chứ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Won't your roommate be there? | Bạn cùng phòng của anh sẽ không ở đó chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn