eword.vn </> .md

"Work out a preliminary scheme." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Work out a preliminary scheme.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy làm kế hoạch sơ bộ.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Work out a preliminary scheme. Hãy làm kế hoạch sơ bộ.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn