eword.vn </> .md

"Worshippers singing:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Worshippers singing:

Nghĩa tiếng Việt

Người thờ cúng hát:

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Worshippers singing: Người thờ cúng hát:

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn