Câu tiếng Anh
Worst ever.
Nghĩa tiếng Việt
Tệ chưa từng thấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Worst ever. | Tệ chưa từng thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Worst ever.
Tệ chưa từng thấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Worst ever. | Tệ chưa từng thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn