---
title: '"- Worthy merchant, then." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Worthy merchant, then." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi có
  tin cho ngài đây.
lang: en
en: '- Worthy merchant, then.'
vi: '- Tôi có tin cho ngài đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260226
---
## Câu tiếng Anh

**- Worthy merchant, then.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi có tin cho ngài đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Worthy merchant, then. | - Tôi có tin cho ngài đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
