Câu tiếng Anh
Write me a receipt.
Nghĩa tiếng Việt
Viết cho tôi một biên lai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Write me a receipt. | Viết cho tôi một biên lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Write me a receipt.
Viết cho tôi một biên lai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Write me a receipt. | Viết cho tôi một biên lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn