Câu tiếng Anh
- Ya seen my chain?
Nghĩa tiếng Việt
- Thấy cái vòng của tao không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ya seen my chain? | - Thấy cái vòng của tao không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Ya seen my chain?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ya seen my chain? | - Thấy cái vòng của tao không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn