Câu tiếng Anh
YASUKO KAWAKAMI
Nghĩa tiếng Việt
- Jun TATARA Yorie - Hiroko MACHIDA Otane
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| YASUKO KAWAKAMI | - Jun TATARA Yorie - Hiroko MACHIDA Otane |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
YASUKO KAWAKAMI
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| YASUKO KAWAKAMI | - Jun TATARA Yorie - Hiroko MACHIDA Otane |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn