---
title: '"- Yeah. Except for this. - Except..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Yeah. Except for this. - Except..." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ngoại trừ cái này.
lang: en
en: '- Yeah. Except for this. - Except...'
vi: Ngoại trừ cái này.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 128926
---
## Câu tiếng Anh

**- Yeah. Except for this. - Except...**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ cái này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Yeah. Except for this. - Except... | Ngoại trừ cái này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
