Câu tiếng Anh
Yeah, he was.
Nghĩa tiếng Việt
Phải, đúng vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yeah, he was. | Phải, đúng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Yeah, he was.
Phải, đúng vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yeah, he was. | Phải, đúng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn