Câu tiếng Anh
- Yeah, his racket.
Nghĩa tiếng Việt
- Phải, mưu mô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Yeah, his racket. | - Phải, mưu mô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Yeah, his racket.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Yeah, his racket. | - Phải, mưu mô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn