---
title: '"Yeah, I heard that, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Yeah, I heard that, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi cũng đã
  nghe về việc đó.
lang: en
en: 'Yeah, I heard that, too.'
vi: Tôi cũng đã nghe về việc đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 159910
---
## Câu tiếng Anh

**Yeah, I heard that, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng đã nghe về việc đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Yeah, I heard that, too. | Tôi cũng đã nghe về việc đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
