Câu tiếng Anh
Yeah, your word.
Nghĩa tiếng Việt
Phải, anh đã hứa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yeah, your word. | Phải, anh đã hứa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Yeah, your word.
Phải, anh đã hứa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yeah, your word. | Phải, anh đã hứa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn