Câu tiếng Anh
Yell, scream, holler.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ kêu, cứ la hét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yell, scream, holler. | Cứ kêu, cứ la hét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Yell, scream, holler.
Cứ kêu, cứ la hét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yell, scream, holler. | Cứ kêu, cứ la hét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn