---
title: '"Yes, but I have an excuse." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Yes, but I have an excuse." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng anh
  có lý do bào chữa.
lang: en
en: 'Yes, but I have an excuse.'
vi: Nhưng anh có lý do bào chữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 345699
---
## Câu tiếng Anh

**Yes, but I have an excuse.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh có lý do bào chữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Yes, but I have an excuse. | Nhưng anh có lý do bào chữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
