---
title: '"- Yes, but she gives no answer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Yes, but she gives no answer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Rồi, nhưng bà ấy không trả lời.
lang: en
en: '- Yes, but she gives no answer.'
vi: '- Rồi, nhưng bà ấy không trả lời.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 97314
---
## Câu tiếng Anh

**- Yes, but she gives no answer.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Rồi, nhưng bà ấy không trả lời.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Yes, but she gives no answer. | - Rồi, nhưng bà ấy không trả lời. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
