---
title: '"Yes, but she hasn''t got one either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Yes, but she hasn't got one either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Có, nhưng chị ta cũng không có chìa khóa.
lang: en
en: 'Yes, but she hasn''t got one either.'
vi: 'Có, nhưng chị ta cũng không có chìa khóa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278998
---
## Câu tiếng Anh

**Yes, but she hasn't got one either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có, nhưng chị ta cũng không có chìa khóa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Yes, but she hasn't got one either. | Có, nhưng chị ta cũng không có chìa khóa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
