---
title: >-
  "Yes, but that's not the answer to the riddle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Yes, but that's not the answer to the riddle." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Rồi, nhưng đó không phải là lời giải câu đố đâu.
lang: en
en: 'Yes, but that''s not the answer to the riddle.'
vi: 'Rồi, nhưng đó không phải là lời giải câu đố đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 179567
---
## Câu tiếng Anh

**Yes, but that's not the answer to the riddle.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi, nhưng đó không phải là lời giải câu đố đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Yes, but that's not the answer to the riddle. | Rồi, nhưng đó không phải là lời giải câu đố đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
