---
title: '"-Yes, but the fish escaped!" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-Yes, but the fish escaped!" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Dạ
  rồi, nhưng con cá xổng rồi!
lang: en
en: '-Yes, but the fish escaped!'
vi: '- Dạ rồi, nhưng con cá xổng rồi!'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 327746
---
## Câu tiếng Anh

**-Yes, but the fish escaped!**

## Nghĩa tiếng Việt

- Dạ rồi, nhưng con cá xổng rồi!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Yes, but the fish escaped! | - Dạ rồi, nhưng con cá xổng rồi! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
