---
title: >-
  "Yes, but you see, my husband didn't know about it." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Yes, but you see, my husband didn't know about it." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Đúng nhưng ông thấy đấy, chồng tôi không biết chuyện.
lang: en
en: 'Yes, but you see, my husband didn''t know about it.'
vi: 'Đúng nhưng ông thấy đấy, chồng tôi không biết chuyện.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 279130
---
## Câu tiếng Anh

**Yes, but you see, my husband didn't know about it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đúng nhưng ông thấy đấy, chồng tôi không biết chuyện.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Yes, but you see, my husband didn't know about it. | Đúng nhưng ông thấy đấy, chồng tôi không biết chuyện. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
