---
title: '"- Yes, I have, vaguely." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Yes, I have, vaguely." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vâng, tôi
  có, mơ hồ.
lang: en
en: '- Yes, I have, vaguely.'
vi: '- Vâng, tôi có, mơ hồ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 17300
---
## Câu tiếng Anh

**- Yes, I have, vaguely.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vâng, tôi có, mơ hồ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Yes, I have, vaguely. | - Vâng, tôi có, mơ hồ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
