---
title: '"- Yes, judge." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Yes, judge." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vâng, thưa thẩm
  phán.
lang: en
en: '- Yes, judge.'
vi: '- Vâng, thưa thẩm phán.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 250146
---
## Câu tiếng Anh

**- Yes, judge.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vâng, thưa thẩm phán.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Yes, judge. | - Vâng, thưa thẩm phán. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
